Ericsson Router 6471 được thiết kế tối ưu cho nhiệm vụ kết nối vô tuyến (Backhaul) tại các trạm phát sóng di động vừa và nhỏ, khu vực ngoại ô hoặc các thị trường mới nổi. Thiết bị đóng vai trò là "cầu nối" truyền tải lưu lượng dữ liệu khổng lồ từ các trạm BTS/NodeB/eNodeB/gNodeB về mạng lõi, sẵn sàng đáp ứng trọn vẹn cho các tiêu chuẩn 4G LTE, LTE Advanced và công nghệ mạng 5G.
2. Thiết kế Cơ khí & Khả năng Thích ứng Môi trường
- Siêu nhỏ gọn (Ultra-compact): Với kích thước cơ học chỉ 41 x 217 x 220 mm và trọng lượng khoảng 2.3 kg, thiết bị chiếm đúng diện tích 1RU nhưng chỉ bằng một nửa chiều rộng (half-width) của tủ Rack 19 inch tiêu chuẩn. Điều này cho phép lắp đặt linh hoạt trong các không gian cực kỳ giới hạn.
- Tản nhiệt tự nhiên (Fan-less & Filter-less): Điểm đắt giá của Router 6471 là cơ chế tản nhiệt thụ động hoàn toàn không dùng quạt hay màng lọc bụi. Nó giúp loại bỏ tiếng ồn, triệt tiêu rủi ro hỏng hóc cơ học do quạt và giảm tối đa chi phí bảo trì định kỳ cho nhà mạng.
- Chịu nhiệt công nghiệp (Temperature-hardened):Thiết bị vận hành ổn định trong các tủ thiết bị đặt ngoài trời với dải nhiệt độ khắc nghiệt từ -40°C đến 55°C (tản nhiệt tự nhiên) và có thể mở rộng lên tới 65°C nếu bổ sung thêm module quạt phụ trợ.
3. Các Tính năng Phần mềm & Giao thức Mạng nâng caoChạy trên hệ điều hành IPOS chuyên dụng của Ericsson, thiết bị tích hợp đầy đủ các công nghệ truyền tải hiện đại nhất:- Định tuyến & Chuyển mạch nâng cao: Hỗ trợ toàn diện IPv4/IPv6, các giao thức định tuyến động mạnh mẽ (BGP, OSPF, IS-IS).
- Công nghệ MPLS & Segment Routing: Cho phép thiết lập các kiến trúc mạng VPN (L2VPN, L3VPN, EVPN) kết hợp điều phối lưu lượng thông minh, giúp nhà mạng dễ dàng cấu hình tối ưu hóa tài nguyên theo kiến trúc điều khiển bằng phần mềm (SDN).
- Đồng bộ hóa di động cấp độ cao: Để phục vụ mạng 5G yêu cầu độ trễ cực thấp, Router 6471 được tích hợp các mạch đồng bộ hóa pha và thời gian siêu chính xác như SyncE và PTP (IEEE 1588v2) thông qua các giao tiếp phần cứng 1PPS+TOD.
- Cơ chế QoS phân tầng (H-QoS): Cho phép phân loại, ưu tiên nghiêm ngặt cho lưu lượng cuộc gọi, dữ liệu điều khiển trạm và dữ liệu người dùng, tránh tình trạng rớt gói đối với các dịch vụ thời gian thực.
4. Khả năng Bảo mật & Quản trị Toàn diện- Mã hóa cứng IPSec: Khả năng xử lý mã hóa dữ liệu trực tiếp bằng phần cứng lên tới 8 - 10 Gbps, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho luồng dữ liệu truyền tải ngay cả khi đi qua các hạ tầng mạng thuê ngoài không an toàn.
- Xác thực an toàn: Hỗ trợ tính năng xác thực chứng thư phần mềm (Vendor software authentication) ngăn chặn mã độc hoặc firmware giả mạo xâm nhập vào thiết bị.
- Quản trị hiện đại: Quản lý tập trung dễ dàng thông qua hệ thống quản trị mạng Ericsson Network Manager (ENM) hoặc thông qua các giao thức lập trình tiêu chuẩn hóa như NETCONF/YANG
